TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纺丝

fǎngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紡絲

纺丝 nghĩa là quay sợi tổng hợp, quay tơ.

Nghĩa của 纺丝

fǎngsī

phồn thể 紡絲
  1. Quay sợi tổng hợp
  2. Quay tơ
  3. Quá trình kéo sợi
  4. Xưởng kéo sợi

Câu hỏi thường gặp

纺丝 nghĩa là gì?

纺丝 (fǎngsī) nghĩa là quay sợi tổng hợp, quay tơ.

纺丝 đọc thế nào?

纺丝 đọc là fǎngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.