TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纺织

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fǎngzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紡織

Âm Hán Việt PHƯỞNG CHỨC

纺织 nghĩa là dệt may.

Nghĩa của 纺织

fǎngzhī

PHƯỞNG CHỨCĐộng từphồn thể 紡織
  1. Dệt may

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纺织

Đồng nghĩa

Từ ghép có 纺织

Câu hỏi thường gặp

纺织 nghĩa là gì?

纺织 (fǎngzhī) nghĩa là dệt may.

纺织 đọc thế nào?

纺织 đọc là fǎngzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 纺织 là gì?

Âm Hán Việt của 纺织 là "phưởng chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.