纺织
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紡織
纺织 nghĩa là dệt may.
Nghĩa của 纺织
fǎngzhī
PHƯỞNG CHỨCĐộng từphồn thể 紡織- Dệt may
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纺织
Đồng nghĩa
Từ ghép có 纺织
Câu hỏi thường gặp
纺织 nghĩa là gì?
纺织 (fǎngzhī) nghĩa là dệt may.
纺织 đọc thế nào?
纺织 đọc là fǎngzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 纺织 là gì?
Âm Hán Việt của 纺织 là "phưởng chức".