TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组织

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組織

Âm Hán Việt TỔ CHỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

组织 nghĩa là tổ chức, sự tổ chức.

Nghĩa của 组织

zǔzhī

TỔ CHỨCĐộng từ, Danh từphồn thể 組織
  1. Tổ chức
  2. Sự tổ chức
  3. sinh học Mô
  4. dệt may Cách dệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 组织

Đồng nghĩa

Từ ghép có 组织

Câu ví dụ với 组织

  • 人体的组织是由细胞构成的。 Réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de.Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.Tatoeba #3567594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

组织 nghĩa là gì?

组织 (zǔzhī) nghĩa là tổ chức, sự tổ chức.

组织 đọc thế nào?

组织 đọc là zǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 组织 là gì?

Âm Hán Việt của 组织 là "tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.