TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

线粒体

xiànlìtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 線粒體

Âm Hán Việt TUYẾN LẠP THỂ

线粒体 nghĩa là ti thể.

Nghĩa của 线粒体

xiànlìtǐ

TUYẾN LẠP THỂDanh từphồn thể 線粒體
  1. Ti thể

Câu hỏi thường gặp

线粒体 nghĩa là gì?

线粒体 (xiànlìtǐ) nghĩa là ti thể.

线粒体 đọc thế nào?

线粒体 đọc là xiànlìtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 线粒体 là gì?

Âm Hán Việt của 线粒体 là "tuyến lạp thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.