TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组合音响

zǔhéyīnxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組合音響

Âm Hán Việt TỔ HỢP ÂM HƯỞNG

组合音响 nghĩa là Dàn máy hi-fi.

Nghĩa của 组合音响

zǔhéyīnxiǎng

TỔ HỢP ÂM HƯỞNGphồn thể 組合音響
  1. Dàn máy hi-fi
  2. Hệ thống âm thanh stereo
  3. Viết tắt thành 音响 (yīnxiǎng)

Câu hỏi thường gặp

组合音响 nghĩa là gì?

组合音响 (zǔhéyīnxiǎng) nghĩa là Dàn máy hi-fi.

组合音响 đọc thế nào?

组合音响 đọc là zǔhéyīnxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 组合音响 là gì?

Âm Hán Việt của 组合音响 là "tổ hợp âm hưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.