Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ khúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
组曲 nghĩa là tổ khúc.
Nghĩa của 组曲
zǔqǔ
TỔ KHÚCphồn thể 組曲
Tổ khúc (âm nhạc)
Câu hỏi thường gặp
组曲 nghĩa là gì?
组曲 (zǔqǔ) nghĩa là tổ khúc.
组曲 đọc thế nào?
组曲 đọc là zǔqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 组曲 là gì?
Âm Hán Việt của 组曲 là "tổ khúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.