细嫩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 細嫩
细嫩 nghĩa là mềm mại.
Nghĩa của 细嫩
xìnèn
TẾ NỘNTính từphồn thể 細嫩- Mềm mại
Câu hỏi thường gặp
细嫩 nghĩa là gì?
细嫩 (xìnèn) nghĩa là mềm mại.
细嫩 đọc thế nào?
细嫩 đọc là xìnèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 细嫩 là gì?
Âm Hán Việt của 细嫩 là "tế nộn".