细支气管炎 (xìzhīqìguǎnyán) nghĩa là viêm tiểu phế quản.
细支气管炎 đọc thế nào?
细支气管炎 đọc là xìzhīqìguǎnyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 细支气管炎 là gì?
Âm Hán Việt của 细支气管炎 là "tế chi khí quản viêm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.