细磨刀石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 細磨刀石
细磨刀石 nghĩa là đá mài.
Nghĩa của 细磨刀石
xìmòdāoshí
phồn thể 細磨刀石- Đá mài (để mài dao)
Câu hỏi thường gặp
细磨刀石 nghĩa là gì?
细磨刀石 (xìmòdāoshí) nghĩa là đá mài.
细磨刀石 đọc thế nào?
细磨刀石 đọc là xìmòdāoshí (pinyin).