TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细绳

xìshéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細繩

Âm Hán Việt TẾ THẰNG

细绳 nghĩa là sợi dây, dây thừng.

Nghĩa của 细绳

xìshéng

TẾ THẰNGDanh từphồn thể 細繩
  1. Sợi dây
  2. Dây thừng
  3. Dây

Câu hỏi thường gặp

细绳 nghĩa là gì?

细绳 (xìshéng) nghĩa là sợi dây, dây thừng.

细绳 đọc thế nào?

细绳 đọc là xìshéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 细绳 là gì?

Âm Hán Việt của 细绳 là "tế thằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.