TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细胞

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xìbāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細胞

Âm Hán Việt TẾ BÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 粒 (lì), 颗 (kē)

细胞 nghĩa là tế bào.

Nghĩa của 细胞

xìbāo

TẾ BÀODanh từphồn thể 細胞
  1. Tế bào (sinh học)

Từ ghép có 细胞

Câu ví dụ với 细胞

  • 人体的组织是由细胞构成的。 Réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de.Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.Tatoeba #3567594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

细胞 nghĩa là gì?

细胞 (xìbāo) nghĩa là tế bào.

细胞 đọc thế nào?

细胞 đọc là xìbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 细胞 là gì?

Âm Hán Việt của 细胞 là "tế bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.