细胞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 細胞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 粒 (lì), 颗 (kē)
细胞 nghĩa là tế bào.
Nghĩa của 细胞
xìbāo
TẾ BÀODanh từphồn thể 細胞- Tế bào (sinh học)
Từ ghép có 细胞
Câu ví dụ với 细胞
- 人体的组织是由细胞构成的。 Réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de.Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.Tatoeba #3567594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
细胞 nghĩa là gì?
细胞 (xìbāo) nghĩa là tế bào.
细胞 đọc thế nào?
细胞 đọc là xìbāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 细胞 là gì?
Âm Hán Việt của 细胞 là "tế bào".