TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细胞因子

xìbāoyīnzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細胞因子

Âm Hán Việt TẾ BÀO NHÂN TỬ

细胞因子 nghĩa là Cytokine.

Nghĩa của 细胞因子

xìbāoyīnzǐ

TẾ BÀO NHÂN TỬDanh từphồn thể 細胞因子
  1. Cytokine

Câu hỏi thường gặp

细胞因子 nghĩa là gì?

细胞因子 (xìbāoyīnzǐ) nghĩa là Cytokine.

细胞因子 đọc thế nào?

细胞因子 đọc là xìbāoyīnzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 细胞因子 là gì?

Âm Hán Việt của 细胞因子 là "tế bào nhân tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.