TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细胞壁

xìbāobì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細胞壁

Âm Hán Việt TẾ BÀO BÍCH

细胞壁 nghĩa là thành tế bào.

Nghĩa của 细胞壁

xìbāobì

TẾ BÀO BÍCHDanh từphồn thể 細胞壁
  1. Thành tế bào

Câu hỏi thường gặp

细胞壁 nghĩa là gì?

细胞壁 (xìbāobì) nghĩa là thành tế bào.

细胞壁 đọc thế nào?

细胞壁 đọc là xìbāobì (pinyin).

Âm Hán Việt của 细胞壁 là gì?

Âm Hán Việt của 细胞壁 là "tế bào bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.