TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细胞学

xìbāoxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細胞學

Âm Hán Việt TẾ BÀO HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

细胞学 nghĩa là tế bào học.

Nghĩa của 细胞学

xìbāoxué

TẾ BÀO HỌCDanh từphồn thể 細胞學
  1. Tế bào học

Câu hỏi thường gặp

细胞学 nghĩa là gì?

细胞学 (xìbāoxué) nghĩa là tế bào học.

细胞学 đọc thế nào?

细胞学 đọc là xìbāoxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 细胞学 là gì?

Âm Hán Việt của 细胞学 là "tế bào học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.