Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
细胞质 nghĩa là tế bào chất.
Nghĩa của 细胞质
xìbāozhì
TẾ BÀO CHẤTDanh từphồn thể 細胞質
Tế bào chất
Câu hỏi thường gặp
细胞质 nghĩa là gì?
细胞质 (xìbāozhì) nghĩa là tế bào chất.
细胞质 đọc thế nào?
细胞质 đọc là xìbāozhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 细胞质 là gì?
Âm Hán Việt của 细胞质 là "tế bào chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.