TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细颗粒物

xìkēlìwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細顆粒物

Âm Hán Việt TẾ KHỎA LẠP VẬT

细颗粒物 nghĩa là hạt mịn.

Nghĩa của 细颗粒物

xìkēlìwù

TẾ KHỎA LẠP VẬTDanh từphồn thể 細顆粒物
  1. Hạt mịn (PM 2.5)
  2. Vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

细颗粒物 nghĩa là gì?

细颗粒物 (xìkēlìwù) nghĩa là hạt mịn.

细颗粒物 đọc thế nào?

细颗粒物 đọc là xìkēlìwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 细颗粒物 là gì?

Âm Hán Việt của 细颗粒物 là "tế khỏa lạp vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.