织
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 織
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chức, xí, chí
织 nghĩa là dệt.
Nghĩa của 织
zhī
CHỨCphồn thể 織- Dệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 织
Đồng nghĩa
Từ ghép có 织
Thành ngữ có 织
- 织当访婢 — Nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Câu hỏi thường gặp
织 nghĩa là gì?
织 (zhī) nghĩa là dệt.
织 đọc thế nào?
织 đọc là zhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 织 là gì?
Âm Hán Việt của 织 là "chức".