TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

终极

zhōngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 終極

Âm Hán Việt CHUNG CỰC

终极 nghĩa là tối thượng, cuối cùng.

Nghĩa của 终极

zhōngjí

CHUNG CỰCTính từ, Phó từphồn thể 終極
  1. Tối thượng
  2. Cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

终极 nghĩa là gì?

终极 (zhōngjí) nghĩa là tối thượng, cuối cùng.

终极 đọc thế nào?

终极 đọc là zhōngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 终极 là gì?

Âm Hán Việt của 终极 là "chung cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.