终点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 終點
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
终点 nghĩa là kết thúc, điểm kết thúc.
Nghĩa của 终点
zhōngdiǎn
CHUNG ĐIỂMDanh từphồn thể 終點- Kết thúc
- Điểm kết thúc
- Vạch đích (trong cuộc đua)
- Điểm đến
- Ga cuối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 终点
Đồng nghĩa
Từ ghép có 终点
Câu hỏi thường gặp
终点 nghĩa là gì?
终点 (zhōngdiǎn) nghĩa là kết thúc, điểm kết thúc.
终点 đọc thế nào?
终点 đọc là zhōngdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 终点 là gì?
Âm Hán Việt của 终点 là "chung điểm".