学无止境 — Học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học
Câu hỏi thường gặp
止境 nghĩa là gì?
止境 (zhǐjìng) nghĩa là giới hạn, ranh giới.
止境 đọc thế nào?
止境 đọc là zhǐjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 止境 là gì?
Âm Hán Việt của 止境 là "chỉ cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.