TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

终点地址

zhōngdiǎndìzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 終點地址

Âm Hán Việt CHUNG ĐIỂM ĐỊA CHỈ

终点地址 nghĩa là địa chỉ điểm đến.

Nghĩa của 终点地址

zhōngdiǎndìzhǐ

CHUNG ĐIỂM ĐỊA CHỈphồn thể 終點地址
  1. Địa chỉ điểm đến

Câu hỏi thường gặp

终点地址 nghĩa là gì?

终点地址 (zhōngdiǎndìzhǐ) nghĩa là địa chỉ điểm đến.

终点地址 đọc thế nào?

终点地址 đọc là zhōngdiǎndìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 终点地址 là gì?

Âm Hán Việt của 终点地址 là "chung điểm địa chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.