Đài Loan Lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)
Câu hỏi thường gặp
终身俸 nghĩa là gì?
终身俸 (zhōngshēnfèng) nghĩa là lương hưu.
终身俸 đọc thế nào?
终身俸 đọc là zhōngshēnfèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 终身俸 là gì?
Âm Hán Việt của 终身俸 là "chung thân bổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.