经不起推究 (jīngbùqǐtuījiū) nghĩa là Không chịu nổi sự xem xét.
经不起推究 đọc thế nào?
经不起推究 đọc là jīngbùqǐtuījiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 经不起推究 là gì?
Âm Hán Việt của 经不起推究 là "kinh bất khởi suy cứu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.