经常账户 (jīngchángzhànghù) nghĩa là tài khoản vãng lai.
经常账户 đọc thế nào?
经常账户 đọc là jīngchángzhànghù (pinyin).
Âm Hán Việt của 经常账户 là gì?
Âm Hán Việt của 经常账户 là "kinh thường trướng hộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.