经常
Phồn thể: 經常
经常 nghĩa là thường xuyên, liên tục, ngày thường, hằng ngày.
Nghĩa của 经常
jīngcháng
KINH THƯỜNGPhó từ, Tính từphồn thể 經常- Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- Ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经常
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 经常
- 我经常遇见他。 Wǒ jīngcháng yùjiàn tā.Tôi gặp anh ấy luôn.Tatoeba #3526248
- 他们俩工作上联系多,经常打交道。 Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.Tatoeba #3709286
- 我经常搭公车上学。 Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876723
- 你经常早餐喝茶吗? Nǐ jīngcháng zǎocān hēchá ma?Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884178
- 我经常用信用卡,而不是钞票。 Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8935386
- 我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 Wǒ jīngcháng shǐyòng S S H lái yuǎnchéng liánjiē dào wǒ de diànnǎo.Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
经常 nghĩa là gì?
经常 (jīngcháng) nghĩa là thường xuyên, liên tục, ngày thường, hằng ngày.
经常 đọc thế nào?
经常 đọc là jīngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 经常 là gì?
Âm Hán Việt của 经常 là "kinh thường".