TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经幢

jīngchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經幢

经幢 nghĩa là cột đá phật giáo.

Nghĩa của 经幢

jīngchuáng

Danh từphồn thể 經幢
  1. Cột đá Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

经幢 nghĩa là gì?

经幢 (jīngchuáng) nghĩa là cột đá phật giáo.

经幢 đọc thế nào?

经幢 đọc là jīngchuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.