经年
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 經年
经年 nghĩa là nhiều năm.
Nghĩa của 经年
jīngnián
KINH NIÊNphồn thể 經年- Nhiều năm
- Liên tục qua các năm
Từ ghép có 经年
Câu hỏi thường gặp
经年 nghĩa là gì?
经年 (jīngnián) nghĩa là nhiều năm.
经年 đọc thế nào?
经年 đọc là jīngnián (pinyin).
Âm Hán Việt của 经年 là gì?
Âm Hán Việt của 经年 là "kinh niên".