Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
经济发展 nghĩa là phát triển kinh tế.
Nghĩa của 经济发展
jīngjìfāzhǎn
KINH TẾ PHÁT TRIỂNphồn thể 經濟發展
Phát triển kinh tế
Câu hỏi thường gặp
经济发展 nghĩa là gì?
经济发展 (jīngjìfāzhǎn) nghĩa là phát triển kinh tế.
经济发展 đọc thế nào?
经济发展 đọc là jīngjìfāzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 经济发展 là gì?
Âm Hán Việt của 经济发展 là "kinh tế phát triển".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.