Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế chu kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
经济周期 nghĩa là chu kỳ kinh tế.
Nghĩa của 经济周期
jīngjìzhōuqī
KINH TẾ CHU KỲphồn thể 經濟週期
Chu kỳ kinh tế
Câu hỏi thường gặp
经济周期 nghĩa là gì?
经济周期 (jīngjìzhōuqī) nghĩa là chu kỳ kinh tế.
经济周期 đọc thế nào?
经济周期 đọc là jīngjìzhōuqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 经济周期 là gì?
Âm Hán Việt của 经济周期 là "kinh tế chu kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.