TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经济改革

jīngjìgǎigé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經濟改革

Âm Hán Việt KINH TẾ CẢI CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế cải cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

经济改革 nghĩa là cải cách kinh tế.

Nghĩa của 经济改革

jīngjìgǎigé

KINH TẾ CẢI CÁCHphồn thể 經濟改革
  1. Cải cách kinh tế

Câu hỏi thường gặp

经济改革 nghĩa là gì?

经济改革 (jīngjìgǎigé) nghĩa là cải cách kinh tế.

经济改革 đọc thế nào?

经济改革 đọc là jīngjìgǎigé (pinyin).

Âm Hán Việt của 经济改革 là gì?

Âm Hán Việt của 经济改革 là "kinh tế cải cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.