TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经济活动

jīngjìhuódòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經濟活動

Âm Hán Việt KINH TẾ HOẠT ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

经济活动 nghĩa là hoạt động kinh tế.

Nghĩa của 经济活动

jīngjìhuódòng

KINH TẾ HOẠT ĐỘNGphồn thể 經濟活動
  1. Hoạt động kinh tế

Câu hỏi thường gặp

经济活动 nghĩa là gì?

经济活动 (jīngjìhuódòng) nghĩa là hoạt động kinh tế.

经济活动 đọc thế nào?

经济活动 đọc là jīngjìhuódòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 经济活动 là gì?

Âm Hán Việt của 经济活动 là "kinh tế hoạt động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.