TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结晶学

jiéjīngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結晶學

Âm Hán Việt KẾT TINH HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết tinh học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

结晶学 nghĩa là kết tinh học.

Nghĩa của 结晶学

jiéjīngxué

KẾT TINH HỌCphồn thể 結晶學
  1. Kết tinh học

Câu hỏi thường gặp

结晶学 nghĩa là gì?

结晶学 (jiéjīngxué) nghĩa là kết tinh học.

结晶学 đọc thế nào?

结晶学 đọc là jiéjīngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 结晶学 là gì?

Âm Hán Việt của 结晶学 là "kết tinh học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.