结束工作 (jiéshùgōngzuò) nghĩa là hoàn thành công việc.
结束工作 đọc thế nào?
结束工作 đọc là jiéshùgōngzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 结束工作 là gì?
Âm Hán Việt của 结束工作 là "kết thúc công tác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.