结束
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結束
结束 nghĩa là chấm dứt, hoàn thành.
Nghĩa của 结束
jiéshù
KẾT THÚCĐộng từphồn thể 結束- Chấm dứt
- Hoàn thành
- Kết thúc
- Kết luận
- Khép lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结束
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 结束
Câu ví dụ với 结束
- 这个永远结束不了。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3739038
- 现在假期结束了。 Xiànzài jiàqī jiéshù le.Kỳ nghỉ từ đây kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502747
- 这学年结束了。 Zhè xuénián jiéshù le.Năm học đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5574437
- 派对结束了,但是我们还不能回家。 Bữa tiệc đã tàn, nhưng chúng ta vẫn chưa thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9415222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
结束 nghĩa là gì?
结束 (jiéshù) nghĩa là chấm dứt, hoàn thành.
结束 đọc thế nào?
结束 đọc là jiéshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 结束 là gì?
Âm Hán Việt của 结束 là "kết thúc".