TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结核菌素

jiéhéjūnsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結核菌素

Âm Hán Việt KẾT HẠCH KHUẨN TỐ

结核菌素 nghĩa là khuẩn lao.

Nghĩa của 结核菌素

jiéhéjūnsù

KẾT HẠCH KHUẨN TỐphồn thể 結核菌素
  1. Khuẩn lao

Câu hỏi thường gặp

结核菌素 nghĩa là gì?

结核菌素 (jiéhéjūnsù) nghĩa là khuẩn lao.

结核菌素 đọc thế nào?

结核菌素 đọc là jiéhéjūnsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 结核菌素 là gì?

Âm Hán Việt của 结核菌素 là "kết hạch khuẩn tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.