结清 (jiéqīng) nghĩa là thanh toán, thanh toán dứt điểm.
结清 đọc thế nào?
结清 đọc là jiéqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 结清 là gì?
Âm Hán Việt của 结清 là "kết thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.