Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết duyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结缘 nghĩa là kết duyên, trở nên gắn bó.
Nghĩa của 结缘
jiéyuán
KẾT DUYÊNĐộng từphồn thể 結緣
Kết duyên
Trở nên gắn bó (với ai, điều gì)
Câu hỏi thường gặp
结缘 nghĩa là gì?
结缘 (jiéyuán) nghĩa là kết duyên, trở nên gắn bó.
结缘 đọc thế nào?
结缘 đọc là jiéyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 结缘 là gì?
Âm Hán Việt của 结缘 là "kết duyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.