结肠镜检查 (jiéchángjìngjiǎnchá) nghĩa là nội soi đại tràng.
结肠镜检查 đọc thế nào?
结肠镜检查 đọc là jiéchángjìngjiǎnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 结肠镜检查 là gì?
Âm Hán Việt của 结肠镜检查 là "kết tràng kính kiểm tra".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.