TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结肠镜检查

jiéchángjìngjiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結腸鏡檢查

Âm Hán Việt KẾT TRÀNG KÍNH KIỂM TRA

结肠镜检查 nghĩa là nội soi đại tràng.

Nghĩa của 结肠镜检查

jiéchángjìngjiǎnchá

KẾT TRÀNG KÍNH KIỂM TRAphồn thể 結腸鏡檢查
  1. Nội soi đại tràng

Câu hỏi thường gặp

结肠镜检查 nghĩa là gì?

结肠镜检查 (jiéchángjìngjiǎnchá) nghĩa là nội soi đại tràng.

结肠镜检查 đọc thế nào?

结肠镜检查 đọc là jiéchángjìngjiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 结肠镜检查 là gì?

Âm Hán Việt của 结肠镜检查 là "kết tràng kính kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.