结脉 nghĩa là Mạch đập không đều hoặc chậm (Y học cổ truyền).
Nghĩa của 结脉
jiémài
KẾT MẠCHphồn thể 結脈
Mạch đập không đều hoặc chậm (Y học cổ truyền)
Câu hỏi thường gặp
结脉 nghĩa là gì?
结脉 (jiémài) nghĩa là Mạch đập không đều hoặc chậm (Y học cổ truyền).
结脉 đọc thế nào?
结脉 đọc là jiémài (pinyin).
Âm Hán Việt của 结脉 là gì?
Âm Hán Việt của 结脉 là "kết mạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.