TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结膜

jiémó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結膜

Âm Hán Việt KẾT MẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

结膜 nghĩa là kết mạc.

Nghĩa của 结膜

jiémó

KẾT MẠCDanh từphồn thể 結膜
  1. Kết mạc (màng bao quanh nhãn cầu)

Từ ghép có 结膜

Câu hỏi thường gặp

结膜 nghĩa là gì?

结膜 (jiémó) nghĩa là kết mạc.

结膜 đọc thế nào?

结膜 đọc là jiémó (pinyin).

Âm Hán Việt của 结膜 là gì?

Âm Hán Việt của 结膜 là "kết mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.