TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结节

jiéjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結節

Âm Hán Việt KẾT TIẾT

结节 nghĩa là nốt nhỏ, u hạt.

Nghĩa của 结节

jiéjié

KẾT TIẾTDanh từphồn thể 結節
  1. Nốt nhỏ
  2. U hạt

Câu hỏi thường gặp

结节 nghĩa là gì?

结节 (jiéjié) nghĩa là nốt nhỏ, u hạt.

结节 đọc thế nào?

结节 đọc là jiéjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 结节 là gì?

Âm Hán Việt của 结节 là "kết tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.