TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绕射

ràoshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繞射

Âm Hán Việt NHIỄU XẠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiễu xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绕射 nghĩa là nhiễu xạ.

Nghĩa của 绕射

ràoshè

NHIỄU XẠDanh từphồn thể 繞射
  1. vật lý Nhiễu xạ

Câu hỏi thường gặp

绕射 nghĩa là gì?

绕射 (ràoshè) nghĩa là nhiễu xạ.

绕射 đọc thế nào?

绕射 đọc là ràoshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 绕射 là gì?

Âm Hán Việt của 绕射 là "nhiễu xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.