绗缝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 絎縫
绗缝 nghĩa là chần.
Nghĩa của 绗缝
hángféng
Động từ, Danh từphồn thể 絎縫- Chần
Câu hỏi thường gặp
绗缝 nghĩa là gì?
绗缝 (hángféng) nghĩa là chần.
绗缝 đọc thế nào?
绗缝 đọc là hángféng (pinyin).
Phồn thể: 絎縫
绗缝 nghĩa là chần.
绗缝 (hángféng) nghĩa là chần.
绗缝 đọc là hángféng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.