TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绛紫

jiàngzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絳紫

Âm Hán Việt GIÁNG TỬ

绛紫 nghĩa là màu tím đỏ sẫm.

Nghĩa của 绛紫

jiàngzǐ

GIÁNG TỬphồn thể 絳紫
  1. Màu tím đỏ sẫm

Câu hỏi thường gặp

绛紫 nghĩa là gì?

绛紫 (jiàngzǐ) nghĩa là màu tím đỏ sẫm.

绛紫 đọc thế nào?

绛紫 đọc là jiàngzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 绛紫 là gì?

Âm Hán Việt của 绛紫 là "giáng tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.