Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt mệnh thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
绝命书 nghĩa là thư tuyệt mệnh.
Nghĩa của 绝命书
juémìngshū
TUYỆT MỆNH THƯphồn thể 絕命書
Thư tuyệt mệnh
Câu hỏi thường gặp
绝命书 nghĩa là gì?
绝命书 (juémìngshū) nghĩa là thư tuyệt mệnh.
绝命书 đọc thế nào?
绝命书 đọc là juémìngshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 绝命书 là gì?
Âm Hán Việt của 绝命书 là "tuyệt mệnh thư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.