Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối liên tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
绝对连续 nghĩa là liên tục tuyệt đối.
Nghĩa của 绝对连续
juéduìliánxù
TUYỆT ĐỐI LIÊN TỤCphồn thể 絕對連續
Liên tục tuyệt đối (toán)
Câu hỏi thường gặp
绝对连续 nghĩa là gì?
绝对连续 (juéduìliánxù) nghĩa là liên tục tuyệt đối.
绝对连续 đọc thế nào?
绝对连续 đọc là juéduìliánxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 绝对连续 là gì?
Âm Hán Việt của 绝对连续 là "tuyệt đối liên tục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.