TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝热

juérè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕熱

Âm Hán Việt TUYỆT NHIỆT

绝热 nghĩa là cách nhiệt, đoạn nhiệt.

Nghĩa của 绝热

juérè

TUYỆT NHIỆTTính từphồn thể 絕熱
  1. Cách nhiệt
  2. vật lý Đoạn nhiệt

Câu hỏi thường gặp

绝热 nghĩa là gì?

绝热 (juérè) nghĩa là cách nhiệt, đoạn nhiệt.

绝热 đọc thế nào?

绝热 đọc là juérè (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝热 là gì?

Âm Hán Việt của 绝热 là "tuyệt nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.