TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绞刑架

jiǎoxíngjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絞刑架

Âm Hán Việt GIẢO HÌNH GIÁ

绞刑架 nghĩa là giá treo cổ, cột treo.

Nghĩa của 绞刑架

jiǎoxíngjià

GIẢO HÌNH GIÁDanh từphồn thể 絞刑架
  1. Giá treo cổ
  2. Cột treo

Câu hỏi thường gặp

绞刑架 nghĩa là gì?

绞刑架 (jiǎoxíngjià) nghĩa là giá treo cổ, cột treo.

绞刑架 đọc thế nào?

绞刑架 đọc là jiǎoxíngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 绞刑架 là gì?

Âm Hán Việt của 绞刑架 là "giảo hình giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.