绞扭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 絞扭
绞扭 nghĩa là vắt.
Nghĩa của 绞扭
jiǎoniǔ
GIẢO NỮUphồn thể 絞扭- Vắt
Câu hỏi thường gặp
绞扭 nghĩa là gì?
绞扭 (jiǎoniǔ) nghĩa là vắt.
绞扭 đọc thế nào?
绞扭 đọc là jiǎoniǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 绞扭 là gì?
Âm Hán Việt của 绞扭 là "giảo nữu".