TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绞扭

jiǎoniǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絞扭

Âm Hán Việt GIẢO NỮU

绞扭 nghĩa là vắt.

Nghĩa của 绞扭

jiǎoniǔ

GIẢO NỮUphồn thể 絞扭
  1. Vắt

Câu hỏi thường gặp

绞扭 nghĩa là gì?

绞扭 (jiǎoniǔ) nghĩa là vắt.

绞扭 đọc thế nào?

绞扭 đọc là jiǎoniǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 绞扭 là gì?

Âm Hán Việt của 绞扭 là "giảo nữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.