TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绞盘

jiǎopán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絞盤

Âm Hán Việt GIẢO BÀN

绞盘 nghĩa là tời kéo.

Nghĩa của 绞盘

jiǎopán

GIẢO BÀNDanh từphồn thể 絞盤
  1. Tời kéo

Câu hỏi thường gặp

绞盘 nghĩa là gì?

绞盘 (jiǎopán) nghĩa là tời kéo.

绞盘 đọc thế nào?

绞盘 đọc là jiǎopán (pinyin).

Âm Hán Việt của 绞盘 là gì?

Âm Hán Việt của 绞盘 là "giảo bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.